English Englishລາວ ລາວ
 
Tại Việt Nam Tại Laos

Thăm dò dư luận

Bạn có quan tâm tới Website LVB không?
Không

Exchange rate

Due date      22/05/2013
Times,  09:00


Exchange Rate

Currency

Description

Buying Rate


Selling Rate

By cash

By transfer


By transfer

By cash

USD/LAK

 

 

7,656


7,693

7,693

Denomination: 1 - 20

7,655

 


 

 

Denomination: 50 - 100

7,655

 


 

 

VND/LAK

 

 0.3603

 0.3604


 0.3675

 0.3675

THB/LAK

 

 257.16

 257.16


 258.45

 258.45

EUR/LAK

 

 

9,852


9,901

9,901

Denomination: 1 - 20

9,852

 






Denomination: 50 - 500

9,852

 


 

 

AUD/LAK

 

 7,273

7,273


7,418

7,418

CHF/LAK

 

 7,668

7,668


7,821

7,821

GPB/LAK

 

 11,318

 11,318

 11,544

11,544

JPY/LAK

 

72.50

72.50


73.95

73.95

CAD/LAK

 

7,232

7,232

 

 7,377

7,377

SGD/LAK

 

 5,815

5,815

 

 5,932

 5,932

CNY/LAK

 

 1,116

 1,116

 

 1,138

 1,138


Note : The above rates are subject to change without prior notice.

 

Gửi mail Gửi mail    In trang In bài    Gửi mail Lên đầu
Tìm sản phẩm
Tìm thông tin
10 tin đọc nhiều nhất
Exchange rate
THÔNG BÁO TUYỂN DỤNG
Mạng lưới ngân hàng liên doanh Lào Việt
Vài nét về Ngân hàng liên doanh Lào - Việt
Tin tuyển dụng của BIDV
MÔ HÌNH TỔ CHỨC CỦA NGÂN HÀNG LIÊN DOANH LÀO - VIỆT
Lịch sử hình thành và phát triển
Tin tuyển dụng
Phòng giao dịch chợ sáng
CHI NHÁNH HÀ NỘI

Hỗ trợ trực tuyến

bounkird9@hotmail.com
support1
ken2696699@skype
support2



Copyright © 2008 Viet-Lao Bank. All Rights Reserved. Design by Atech Media